Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1078
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1037
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1634
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1380
638680652
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
96552135
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 624 195 129 376 119
Bộ Tư pháp 274 177 167 91 16
Bộ Công an 390 56 39 45 306
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 506 207 130 219 157
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 327 271 63 26 238
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 280 63 50 3 227
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 65 57 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 113 0 0 0 113
Bộ Nội vụ 239 140 119 65 55
Bộ Tài chính 762 437 305 57 400
Bộ Quốc phòng 189 83 56 3 130
Bộ Giáo dục và Đào tạo 262 61 51 195 16
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 454 260 239 168 47
Bộ Khoa học và Công nghệ 499 356 349 142 8
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1960 1000 145 317 1498
UBND tỉnh Ninh Bình 2053 1013 243 434 1376
UBND tỉnh Hưng Yên 2077 1052 272 451 1354
UBND tỉnh Quảng Trị 2168 1084 302 479 1387
UBND tỉnh Khánh Hòa 2086 1055 230 488 1368
UBND tỉnh Thanh Hóa 2206 1101 876 1207 123
UBND tỉnh Đồng Tháp 1991 1026 248 431 1312
UBND tỉnh Tuyên Quang 2174 1084 255 470 1449
UBND tỉnh An Giang 2098 1064 316 495 1287
UBND tỉnh Nghệ An 2071 1054 259 450 1362
UBND tỉnh Lâm Đồng 2181 1081 297 517 1367
UBND tỉnh Vĩnh Long 2124 1079 797 1021 306
UBND tỉnh Đắk Lắk 2127 1078 289 449 1389
UBND Thành phố Hải Phòng 2184 1107 301 486 1397
UBND tỉnh Đồng Nai 2106 1083 265 481 1360
UBND tỉnh Quảng Ninh 2186 1114 306 494 1386
UBND tỉnh Thái Nguyên 2079 1062 254 453 1372
UBND Thành phố Huế 2192 1095 251 470 1471
UBND tỉnh Cao Bằng 2084 1040 272 762 1050
UBND tỉnh Bắc Ninh 2196 1102 310 521 1365
UBND tỉnh Tây Ninh 1995 1038 281 433 1281
UBND tỉnh Sơn La 2085 1027 249 398 1438
UBND tỉnh Phú Thọ 2087 1081 233 464 1390
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2169 1095 287 430 1452
UBND tỉnh Lạng Sơn 2008 1010 251 400 1357
UBND Thành phố Hà Nội 2093 1059 233 480 1380
UBND tỉnh Hà Tĩnh 1970 987 311 482 1177
UBND tỉnh Cà Mau 2157 1069 101 358 1698
UBND Thành phố Cần Thơ 2199 1100 303 464 1432
UBND tỉnh Điện Biên 2077 1053 422 478 1177
UBND tỉnh Gia Lai 2133 1076 267 451 1415
UBND tỉnh Lào Cai 2141 1075 229 539 1373
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2163 1095 272 470 1421
UBND Thành phố Đà Nẵng 2221 1110 280 479 1462
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0